[zhuàn]
trám
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赚取zhuàn qǔ
trám thủ
kiếm lời; kiếm được nhiều tiền
赚哄zhuàn hǒng
trám hống
lừa gạt; lừa bịp; lừa đảo
赚得zhuàn dé
trám đắc
kiếm được
赚头zhuàn tou
trám đầu
lợi nhuận
赚钱zhuàn qián
trám tiền
kiếm tiền; kiếm lời
赚吆喝zhuàn yāo he
tạo sự nhận biết qua quảng bá; tốn tiền để thu hút khách hàng
赚回来zhuàn huí lái
trám hồi lai
kiếm lại
赚大钱zhuàn dà qián
trám đại tiền
kiếm được nhiều tiền
网赚wǎng zhuàn
võng trám
kiếm tiền online
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.