汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
赘述 (zhuì shù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
赘述
【贅述】
[zhuì shù]
chuế thuật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nói nhiều hơn cần thiết
2
đưa ra chi tiết không cần thiết
Ví dụ
不须赘述
bù xū zhuì shù
Không cần nói thêm
Từ ghép
0 từ chứa “赘述”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
多余地叙述
不须~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
赘
zhuì
chuế
Chuyển đến ở nhà vợ sau khi kết hôn; ở rể; Thừa thãi, không cần thiết, dư thừa; Thứ thừa thãi, vật không mong muốn
述
shù
thuật
Kể lại, thuật lại một sự việc, câu chuyện; Trình bày, diễn giải một vấn đề, ý kiến; Đề cập, nói đến một điều gì đó