汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
赘言 (zhuì yán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
赘言
【贅言】
[zhuì yán]
chuế ngôn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lời nói thừa
2
chi tiết không cần thiết
Ví dụ
不再赘言
bú zài zhuì yán
Không nói thêm nữa
Từ ghép
0 từ chứa “赘言”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
赘词
赘语
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
说不必要的话;赘述
不再~
2
名 · Danh từ
不必要的话
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
赘
zhuì
chuế
Chuyển đến ở nhà vợ sau khi kết hôn; ở rể; Thừa thãi, không cần thiết, dư thừa; Thứ thừa thãi, vật không mong muốn
言
yán
ngôn
Lời nói, ngôn từ, tiếng nói; Nói, phát biểu, bày tỏ; Câu chuyện, truyện