[bì]
bí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赑屃bì xì
Bixi, một trong chín người con của rồng có hình dạng rùa, còn được gọi là 龜趺|龟趺[gui1 fu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.