汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
赌局 (dǔ jú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
赌局
【賭局】
[dǔ jú]
đổ cục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
trò cờ bạc
2
buổi đánh bạc
3
sòng bạc
Ví dụ
私设赌局
sī shè dǔ jú
Tự ý mở sòng bạc
Từ ghép
0 từ chứa “赌局”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
赌博的集会或场所
私设~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
赌
dǔ
đổ
Cá cược, đánh bạc bằng tiền hoặc vật phẩm; Mạo hiểm, đánh đổi để đạt được mục đích; Thề thốt, cam đoan bằng lời nói
局
jú
cục
Cục, cơ quan, tổ chức hành chính; Tình hình, cục diện, trạng thái; Phần, bộ phận