[zī qiǎn]
tư khiển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
资遣费zī qiǎn fèi
tư khiển phí
trợ cấp thôi việc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.