[zī zhì]
tư chất
资质高
zī zhì gāo
Trình độ cao
管理资质
guǎn lǐ zī zhì
Chứng chỉ quản lý
设计资质资质等级
shè jì zī zhì zī zhì děng jí
Chứng chỉ thiết kế, cấp độ chứng chỉ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.