汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
资深 (zī shēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
资深
【資深】
[zī shēn]
tư thâm
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
kỳ cựu
2
cao cấp
3
rất giàu kinh nghiệm
Ví dụ
资深专家
zī shēn zhuān jiā
Chuyên gia thâm niên
Từ ghép
0 từ chứa “资深”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
资历深或资格老的
~专家
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
资
zī
tư
Tiền bạc, của cải, vốn liếng; Tài liệu, vật liệu, nguồn lực; Cung cấp, trợ giúp về tài chính
深
shēn
thâm
Sâu, có khoảng cách lớn từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong; Sâu sắc, thâm thúy, mức độ cao của cảm xúc, kiến thức; Khó hiểu, phức tạp, không dễ nắm bắt