[zéi yǎn]
tặc nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贼眉贼眼zéi méi zéi yǎn
tặc mi tặc nhãn
xem 賊眉鼠眼|贼眉鼠眼[zei2 mei2 shu3 yan3]