[fèi jìn]
phí kình
腿脚不好,上楼费劲
tuǐ jiǎo bù hǎo , shàng lóu fèi jìn
Chân đi không vững, lên cầu thang rất vất vả
费了半天劲,也没有干好
fèi le bàn tiān jìn , yě méi yǒu gān hǎo
Tốn bao nhiêu công sức, cũng không làm cho xong
费劲儿fèi jìn ér
biến thể er hoá của 費勁|费劲[fei4 jin4]