[guì zú]
quý tộc
贵族皮
guì zú pí
Da quý tộc
金贵族
jīn guì zú
Quý tộc vàng
贵族冠
guì zú guān
Vương miện quý tộc
贵族化guì zú huà
quý tộc hoá
quá trình quý tộc hoá
贵族社会guì zú shè huì
quý tộc xã hội
tầng lớp quý tộc
贵族身份guì zú shēn fèn
quý tộc thân phần
thân phận quý tộc
单身贵族dān shēn guì zú
đơn
nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân