[tiē hé]
thiếp hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贴合面tiē hé miàn
bề mặt tiếp xúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.