[bēn]
bôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贲临bēn lín
bôn lâm
vinh dự cho nhà tôi với sự hiện diện của bạn
贲门bēn mén
bôn môn
tâm vị
虎贲hǔ bēn
hổ bôn
Hổ bị (cổ đại) dũng sĩ, võ sĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.