[pín xuè]
bần huyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贫血症pín xuè zhèng
bần huyết chứng
bệnh thiếu máu
脑贫血nǎo pín xuè
não bần huyết
thiếu máu não
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.