汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
贪腐 (tān fǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
贪腐
【貪腐】
[tān fǔ]
tham hủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tham nhũng
Ví dụ
贪腐分子
tān fǔ fēn zǐ
Kẻ tham nhũng
Từ ghép
1 từ chứa “贪腐”
反
贪腐
fǎn tān fǔ
phản tham hủ
chống tham nhũng
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
腐败
贪污
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
贪污腐败
~分子
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
贪
tān
tham
Tham lam, thèm muốn quá mức; Chiếm đoạt, biển thủ tài sản công; Ham thích, khao khát điều gì đó
腐
fǔ
hủ
Mục nát, thối rữa do phân hủy; Chỉ sự suy đồi, hư hỏng về đạo đức, xã hội; Ăn mòn, làm hư hại dần dần