[tān wán]
tham ngoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贪玩儿tān wán ér
tham ngoạn nhi
biến thể er hoá của 貪玩|贪玩[tan1 wan2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.