[fàn mài]
phiến mại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贩卖机fàn mài jī
phiến mại cơ
máy bán hàng tự động
贩卖人口fàn mài rén kǒu
phiến mại nhân khẩu
buôn bán người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.