[zhì sù]
chất tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木质素mù zhì sù
mộc chất tố
lignin
角质素jiǎo zhì sù
giác
keratin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.