[zhì zǐ]
chất tử
一质子烤
yí zhì zǐ kǎo
Một miếng thịt nướng
烈日质子人
liè rì zhì zǐ rén
Nắng gắt làm người ta yếu đi
脍质子人口
kuài zhì zǐ rén kǒu
Thịt ngon người ta thèm
质子数zhì zǐ shù
số proton trong hạt nhân; số nguyên tử
质子轰击zhì zǐ hōng jī
sự bắn phá bằng proton