[huò sǔn]
hoá tổn
货损严重
huò sǔn yán zhòng
hàng hóa hư hỏng nặng
禁止野蛮装卸,減少货损
jìn zhǐ yě mán zhuāng xiè , jiǎn shǎo huò sǔn
cấm bốc dỡ thô bạo, giảm hư hỏng hàng hóa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.