[cái fù]
tài phú
自然财富
zì rán cái fù
Tài nguyên thiên nhiên
物质财富
wù zhì cái fù
Của cải vật chất
精神财富
jīng shén cái fù
Của cải tinh thần
创造财富
chuàng zào cái fù
Tạo ra của cải
精神财富jīng shén cái fù
tinh thần tài phú
của cải tinh thần