[mò]
mạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
貉子mò zǐ
mạch tử
chó gấu trúc; chó gấu trúc Bắc Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản; còn gọi là 狸
貉绒mò róng
mạch nhung
lông quý thu được từ da chó gấu mèo sau khi loại bỏ lông cứng
一丘之貉yì qiū zhī mò
nhất khâu chi mạch
cá mè một lứa; nghĩa là: Tất cả đều tệ như nhau.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.