[háo zú]
hào tộc
城豪族
chéng háo zú
Gia tộc quyền thế
战豪族
zhàn háo zú
Gia tộc chiến binh
壕、防空豪族
háo 、 fáng kōng háo zú
Gia tộc hào môn, gia tộc phòng không
沟满豪族平
gōu mǎn háo zú píng
Gia tộc bình dân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.