汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
豪富 (háo fù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
豪富
[háo fù]
hào phú
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
Danh từ
1
giàu có và quyền lực
2
người giàu có và có ảnh hưởng
3
nhân vật tai to mặt lớn
Ví dụ
豪富人家
háo fù rén jiā
Nhà giàu có.
Từ ghép
0 từ chứa “豪富”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
有钱有势
~人家
2
名 · Danh từ
指有钱有势的人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
豪
háo
hào
hùng vĩ, mạnh mẽ, có khí phách; sang trọng, xa hoa, giàu có; người tài giỏi, anh hùng, người có quyền lực
富
fù
phú
giàu có, có nhiều của cải; phong phú, dồi dào, nhiều về số lượng hoặc chất lượng; làm cho giàu có, làm cho phong phú