[xī]
heo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
豨签xī qiān
heo thiêm
Cây thảo sống một năm, toàn thân dùng làm thuốc.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.