[xiàng xíng]
tượng hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
象形字xiàng xíng zì
tượng hình tự
chữ tượng hình; chữ Hán xuất phát từ hình ảnh; đôi khi gọi là chữ tượng hình
象形文字xiàng xíng wén zì
tượng hình văn tự
chữ tượng hình