[dòu jiǎo]
đậu giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
豆角儿dòu jiǎo ér
biến thể er hoá của 豆角[dou4 jiao3]
干煸豆角gān biān dòu jiǎo
can biên đậu giác
đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.