[dòu huā]
đậu hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
豆花儿dòu huā ér
đậu hoa nhi
Tào phớ (hơi cứng hơn tào phớ thông thường)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.