[dòu bàn]
đậu biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
豆瓣网dòu bàn wǎng
đậu biện võng
Douban, mạng xã hội của Trung Quốc
豆瓣菜dòu bàn cài
đậu biện thái
cải xoong
豆瓣酱dòu bàn jiàng
đậu biện tương
nước sốt đậu ớt đặc
豆瓣儿酱dòu bàn ér jiàng
đậu biện nhi tương
Tương làm từ đậu tương hoặc đậu tằm lên men
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.