[gǔ dǐ]
cốc để
产品销售量大幅度下降,目前已跌至谷底
chǎn pǐn xiāo shòu liáng dà fú dù xià jiàng , mù qián yǐ diē zhì gǔ dǐ
Doanh số bán sản phẩm giảm mạnh, hiện đã chạm đáy.
跌至谷底diē zhì gǔ dǐ
trượt
chạm đáy