[chèn]
sấm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谶纬chèn wěi
sấm vĩ
bói toán kết hợp với triết lý Nho giáo huyền bí, thịnh hành trong thời Đông Hán
谶语chèn yǔ
sấm ngữ
lời tiên tri; lời nhận xét tiên tri
图谶tú chèn
đồ sấm
Sách của vu sư, phương sĩ thời xưa dự báo điềm lành, điềm gở, thường kèm theo hình vẽ
一语成谶yì yǔ chéng chèn
nhất ngữ thành sấm
lời nói trở thành tiên tri
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.