[zhān]
chiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谵妄zhān wàng
chiêm vọng
sự mê sảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.