[yàn]
nghiệm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
定谳dìng yàn
định nghiệm
phán xử một vụ án; tuyên bố phán quyết; phán quyết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.