汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
谱曲 (pǔ qǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
谱曲
【譜曲】
[pǔ qǔ]
phả
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
sáng tác một bản nhạc
Ví dụ
为诗词谱曲
wèi shī cí pǔ qǔ
Phổ nhạc cho thơ ca
Từ ghép
0 từ chứa “谱曲”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
就歌词等配曲
为诗词~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
谱
pǔ
Sách ghi chép, tập hợp các thông tin có hệ thống; Bản ghi chép các nốt nhạc, giai điệu; Biểu đồ, dải phân tích các thành phần
曲
qǔ
khúc
Cong, không thẳng, không ngay; Bài hát, giai điệu, khúc nhạc; Xuyên tạc, làm sai lệch