[zhé]
trích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谪仙zhé xiān
trích tiên
thiên tài, một danh hiệu cho những cá nhân xuất chúng như nhà thơ thời Đường Lý Bạch 李白[Li3 Bai2]; quan bị đày
谪居zhé jū
trích cư
sống trong cảnh lưu đày
谪戍zhé shù
trích thú
đày ải lao dịch
贬谪biǎn zhé
biếm trích
đày khỏi triều đình; giáng chức
指谪zhǐ zhé
chỉ trích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.