[màn]
mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谩骂màn mà
mạn mạ
chửi rủa; chế nhạo; chửi rủa ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.