[mì]
mịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
静谧jìng mì
tĩnh mịch
yên tĩnh; tĩnh lặng; thanh bình
恬谧tián mì
điềm mịch
yên tĩnh; bình yên
安谧ān mì
an mịch
tĩnh lặng; yên bình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.