[shì]
thuỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谥号shì hào
thuỵ hiệu
thuỵ hiệu, danh hiệu sau khi qua đời
恶谥è shì
ác thuỵ
Tên thụy mang ý nghĩa xấu; lời vu khống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.