[yàn]
ngạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谚语yàn yǔ
ngạn ngữ
tục ngữ
谚文yàn wén
ngạn văn
chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm tiếng Hàn
古谚gǔ yàn
cổ ngạn
tục ngữ cổ; lời nói xưa
农谚nóng yàn
nông ngạn
tục ngữ nông dân
民谚mín yàn
dân ngạn
câu nói dân gian; tục ngữ
里谚lǐ yàn
lý ngạn
câu nói thông thường; tục ngữ dân gian
俗谚sú yàn
tục ngạn
câu nói thông thường; tục ngữ
俚谚lǐ yàn
lý ngạn
câu nói thông tục; tục ngữ dân gian
谣谚yáo yàn
dao ngạn
Bài hát và câu tục ngữ
俗谚口碑sú yàn kǒu bēi
tục ngạn khẩu bi
câu nói thông thường; tục ngữ lưu truyền rộng rãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.