[zī shāng]
tư thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同侪谘商tóng chái zī shāng
đồng sài tư thương
tham vấn đồng đẳng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.