[è]
ngạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
薛定谔xuē dìng è
tiết định ngạc
Erwin Schrödinger, nhà vật lý người Áo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.