[diào jí]
điệu tập
调集军队
diào jí jūn duì
Tập hợp quân đội
调集防汛器材
diào jí fáng xùn qì cái
Tập hợp vật tư phòng chống lụt bão
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.