[tiáo jiào]
điều giáo
不服调教
bù fú tiáo jiào
Không chịu dạy bảo
调教劣马
tiáo jiào liè mǎ
Huấn luyện ngựa bất kham
调教鸚鹉
tiáo jiào yīng wǔ
Huấn luyện vẹt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.