[tiáo gān]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
调干生tiáo gān shēng
công nhân được chọn làm cán bộ và cử đi học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.