[shuí gè]
thuỳ cá
谁个不服他 此事谁个不知,谁个不晓
shuí gè bù fú tā cǐ shì shuí gè bù zhī , shuí gè bù xiǎo
Ai mà không phục anh ấy? Chuyện này ai mà không biết, ai mà không rõ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.