汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
课标 (kè biāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
课标
【課標】
[kè biāo]
khoá tiêu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Viết tắt của tiêu chuẩn chương trình học
Ví dụ
新课标
xīn kè biāo
Chương trình học mới.
Từ ghép
0 từ chứa “课标”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
课程标准的简称
新~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
课
kè
khoá
Môn học, khóa học, chương trình học; Bài tập, nhiệm vụ được giao; Dạy học, lên lớp, tham gia lớp học
标
biāo
tiêu
Đánh dấu, ghi dấu; Biểu tượng, dấu hiệu nhận biết; Tiêu chuẩn, chuẩn mực