汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
课本 (kè běn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
课本
【課本】
[kè běn]
khoá bản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
sách giáo khoa
Ví dụ
数学课本
shù xué kè běn
Sách giáo khoa toán.
Từ ghép
1 từ chứa “课本”
缀字
课本
zhuì zì kè běn
chuế
sách đánh vần
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
教本
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
教科书
数学~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
课
kè
khoá
Môn học, khóa học, chương trình học; Bài tập, nhiệm vụ được giao; Dạy học, lên lớp, tham gia lớp học
本
běn
bản
Gốc, rễ, nguồn gốc của sự vật, sự việc; Bản chất, tính chất vốn có; Vốn, tài sản, chi phí ban đầu