汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
课文 (kè wén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
课文
【課文】
[kè wén]
khoá văn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bài đọc
Ví dụ
朗读课文
lǎng dú kè wén
Đọc bài khóa.
Từ ghép
0 từ chứa “课文”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
教科书中的正文(对注释和习题等而言)
朗读~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
课
kè
khoá
Môn học, khóa học, chương trình học; Bài tập, nhiệm vụ được giao; Dạy học, lên lớp, tham gia lớp học
文
wén
văn
Chữ viết, văn tự; Bài viết, tác phẩm văn học; Văn hóa, văn minh