[fěi]
phỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诽闻fěi wén
phỉ văn
bê bối; tin đồn
诽谤fěi bàng
phỉ báng
phỉ báng; bôi nhọ
腹诽fù fěi
phúc phỉ
nguyền rủa hoặc không đồng ý trong im lặng; phê bình không nói ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.