[dú wù]
đọc
儿童读物
ér tóng dú wù
sách đọc cho trẻ em
通俗读物
tōng sú dú wù
sách đọc phổ thông
农村读物
nóng cūn dú wù
sách đọc cho nông thôn
有声读物yǒu shēng dú wù
hữu thanh đọc
sách nói; ghi âm người đọc nội dung sách
课外读物kè wài dú wù
khoá ngoại đọc
tài liệu đọc ngoại khoá